Xem theo:
tháng 9 năm 2054
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/08

28/07
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/09

29/07
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/09

01/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/09

02/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/09

03/08
Ngày Mậu Thân

[1.5] Hơi xấu

05/09

04/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/09

05/08
Ngày Canh Tuất

[2] Trung bình

07/09

06/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

08/09

07/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/09

08/08
Ngày Quý Sửu

[4] Tuyệt vời

10/09

09/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/09

10/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/09

11/08
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

13/09

12/08
Ngày Đinh Tỵ

[4] Tuyệt vời

14/09

13/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

15/09

14/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/09

15/08
Ngày Canh Thân

[4] Tuyệt vời

17/09

16/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/09

17/08
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

19/09

18/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

20/09

19/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/09

20/08
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

22/09

21/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/09

22/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/09

23/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

25/09

24/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

26/09

25/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/09

26/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/09

27/08
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

29/09

28/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

30/09

29/08
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

01/10

01/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/10

02/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

03/10

03/09
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

04/10

04/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu