Xem theo:
tháng 9 năm 2043
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/08

27/07
Ngày Bính Ngọ

[0.5] Rất xấu

01/09

28/07
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/09

29/07
Ngày Mậu Thân

[3] Khá tốt

03/09

01/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/09

02/08
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

05/09

03/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

06/09

04/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/09

05/08
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

08/09

06/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/09

07/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

10/09

08/08
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

11/09

09/08
Ngày Đinh Tỵ

[4] Tuyệt vời

12/09

10/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/09

11/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/09

12/08
Ngày Canh Thân

[5] Hoàn hảo

15/09

13/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

16/09

14/08
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

17/09

15/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

18/09

16/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/09

17/08
Ngày Ất Sửu

[2] Trung bình

20/09

18/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/09

19/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

22/09

20/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

23/09

21/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

24/09

22/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/09

23/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

26/09

24/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

27/09

25/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/09

26/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

29/09

27/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

30/09

28/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/10

29/08
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

02/10

30/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/10

01/09
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

04/10

02/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt