Xem theo:
tháng 9 năm 2037
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/08

21/07
Ngày Ất Hợi

[0.5] Rất xấu

01/09

22/07
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/09

23/07
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

03/09

24/07
Ngày Mậu Dần

[2.5] Hơi tốt

04/09

25/07
Ngày Kỷ Mão

[2.5] Hơi tốt

05/09

26/07
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/09

27/07
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

07/09

28/07
Ngày Nhâm Ngọ

[2] Trung bình

08/09

29/07
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/09

30/07
Ngày Giáp Thân

[1.5] Hơi xấu

10/09

01/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/09

02/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

12/09

03/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

13/09

04/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/09

05/08
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

15/09

06/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/09

07/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

17/09

08/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

18/09

09/08
Ngày Quý Tỵ

[4.5] Gần như hoàn hảo

19/09

10/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

20/09

11/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/09

12/08
Ngày Bính Thân

[3] Khá tốt

22/09

13/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/09

14/08
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

24/09

15/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

25/09

16/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/09

17/08
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

27/09

18/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/09

19/08
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

29/09

20/08
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

30/09

21/08
Ngày Ất Tỵ

[4] Tuyệt vời

01/10

22/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/10

23/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/10

24/08
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

04/10

25/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt