Xem theo:
tháng 9 năm 2032
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

25/07
Ngày Mậu Thân

[4] Tuyệt vời

31/08

26/07
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

01/09

27/07
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/09

28/07
Ngày Tân Hợi

[2] Trung bình

03/09

29/07
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/09

30/07
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/09

01/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/09

02/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/09

03/08
Ngày Bính Thìn

[2] Trung bình

08/09

04/08
Ngày Đinh Tỵ

[4] Tuyệt vời

09/09

05/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/09

06/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/09

07/08
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

12/09

08/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/09

09/08
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

14/09

10/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

15/09

11/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/09

12/08
Ngày Ất Sửu

[3.5] Rất tốt

17/09

13/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/09

14/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

19/09

15/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

20/09

16/08
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

21/09

17/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/09

18/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

23/09

19/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

24/09

20/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/09

21/08
Ngày Giáp Tuất

[3.5] Rất tốt

26/09

22/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

23/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/09

24/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

29/09

25/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/09

26/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/10

27/08
Ngày Canh Thìn

[1.5] Hơi xấu

02/10

28/08
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

03/10

29/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu