Xem theo:
tháng 9 năm 1921
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/08

26/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/08

27/07
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

31/08

28/07
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

01/09

29/07
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

02/09

01/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

03/09

02/08
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

04/09

03/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/09

04/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/09

05/08
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

07/09

06/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/09

07/08
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

09/09

08/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

10/09

09/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/09

10/08
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

12/09

11/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/09

12/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

14/09

13/08
Ngày Canh Thìn

[4] Tuyệt vời

15/09

14/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

16/09

15/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

17/09

16/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/09

17/08
Ngày Giáp Thân

[2] Trung bình

19/09

18/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/09

19/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

21/09

20/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

22/09

21/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/09

22/08
Ngày Kỷ Sửu

[2.5] Hơi tốt

24/09

23/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/09

24/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

26/09

25/08
Ngày Nhâm Thìn

[3] Khá tốt

27/09

26/08
Ngày Quý Tỵ

[3] Khá tốt

28/09

27/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/09

28/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/09

29/08
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

01/10

01/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/10

02/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu