Xem theo:
tháng 9 năm 1920
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

17/07
Ngày Canh Thân

[3.5] Rất tốt

31/08

18/07
Ngày Tân Dậu

[1] Khá xấu

01/09

19/07
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/09

20/07
Ngày Quý Hợi

[2.5] Hơi tốt

03/09

21/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/09

22/07
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/09

23/07
Ngày Bính Dần

[0.5] Rất xấu

06/09

24/07
Ngày Đinh Mão

[1] Khá xấu

07/09

25/07
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/09

26/07
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/09

27/07
Ngày Canh Ngọ

[1.5] Hơi xấu

10/09

28/07
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/09

29/07
Ngày Nhâm Thân

[1] Khá xấu

12/09

01/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/09

02/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

14/09

03/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

15/09

04/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/09

05/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

17/09

06/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/09

07/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

19/09

08/08
Ngày Canh Thìn

[2] Trung bình

20/09

09/08
Ngày Tân Tỵ

[2] Trung bình

21/09

10/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/09

11/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/09

12/08
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

24/09

13/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/09

14/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

26/09

15/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

16/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/09

17/08
Ngày Kỷ Sửu

[2] Trung bình

29/09

18/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/09

19/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/10

20/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

02/10

21/08
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

03/10

22/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt