Xem theo:
tháng 9 năm 1919
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/09

08/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/09

09/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/09

10/07
Ngày Mậu Ngọ

[3.5] Rất tốt

04/09

11/07
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/09

12/07
Ngày Canh Thân

[1.5] Hơi xấu

06/09

13/07
Ngày Tân Dậu

[0.5] Rất xấu

07/09

14/07
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/09

15/07
Ngày Quý Hợi

[0.5] Rất xấu

09/09

16/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/09

17/07
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

11/09

18/07
Ngày Bính Dần

[3.5] Rất tốt

12/09

19/07
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

13/09

20/07
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

14/09

21/07
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/09

22/07
Ngày Canh Ngọ

[0.5] Rất xấu

16/09

23/07
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/09

24/07
Ngày Nhâm Thân

[3.5] Rất tốt

18/09

25/07
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

19/09

26/07
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/09

27/07
Ngày Ất Hợi

[0.5] Rất xấu

21/09

28/07
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/09

29/07
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

23/09

30/07
Ngày Mậu Dần

[3.5] Rất tốt

24/09

01/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/09

02/08
Ngày Canh Thìn

[4.5] Gần như hoàn hảo

26/09

03/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

27/09

04/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

28/09

05/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/09

06/08
Ngày Giáp Thân

[4] Tuyệt vời

30/09

07/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/10

08/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

02/10

09/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

03/10

10/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

11/08
Ngày Kỷ Sửu

[1] Khá xấu

05/10

12/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt