Xem theo:
tháng 6 năm 2044
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/05

04/05
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/05

05/05
Ngày Canh Thìn

[0.5] Rất xấu

01/06

06/05
Ngày Tân Tỵ

[4] Tuyệt vời

02/06

07/05
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/06

08/05
Ngày Quý Mùi

[2.5] Hơi tốt

04/06

09/05
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/06

10/05
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/06

11/05
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

07/06

12/05
Ngày Đinh Hợi

[3.5] Rất tốt

08/06

13/05
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/06

14/05
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/06

15/05
Ngày Canh Dần

[3] Khá tốt

11/06

16/05
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/06

17/05
Ngày Nhâm Thìn

[2] Trung bình

13/06

18/05
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

14/06

19/05
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/06

20/05
Ngày Ất Mùi

[2.5] Hơi tốt

16/06

21/05
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/06

22/05
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/06

23/05
Ngày Mậu Tuất

[2.5] Hơi tốt

19/06

24/05
Ngày Kỷ Hợi

[1.5] Hơi xấu

20/06

25/05
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

21/06

26/05
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/06

27/05
Ngày Nhâm Dần

[4.5] Gần như hoàn hảo

23/06

28/05
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

24/06

29/05
Ngày Giáp Thìn

[1] Khá xấu

25/06

01/06
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/06

02/06
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

27/06

03/06
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

28/06

04/06
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

29/06

05/06
Ngày Kỷ Dậu

[2] Trung bình

30/06

06/06
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

01/07

07/06
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/07

08/06
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

03/07

09/06
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu