Xem theo:
tháng 4 năm 2055
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/03

02/03
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

30/03

03/03
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/03

04/03
Ngày Bính Tý

[4] Tuyệt vời

01/04

05/03
Ngày Đinh Sửu

[2] Trung bình

02/04

06/03
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/04

07/03
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

04/04

08/03
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/04

09/03
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/04

10/03
Ngày Nhâm Ngọ

[4] Tuyệt vời

07/04

11/03
Ngày Quý Mùi

[0] Vô cùng xấu

08/04

12/03
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/04

13/03
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/04

14/03
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

11/04

15/03
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/04

16/03
Ngày Mậu Tý

[4] Tuyệt vời

13/04

17/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

14/04

18/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/04

19/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

16/04

20/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

17/04

21/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/04

22/03
Ngày Giáp Ngọ

[1] Khá xấu

19/04

23/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

20/04

24/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/04

25/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/04

26/03
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

23/04

27/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/04

28/03
Ngày Canh Tý

[2.5] Hơi tốt

25/04

29/03
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

26/04

30/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/04

01/04
Ngày Quý Mão

[0] Vô cùng xấu

28/04

02/04
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/04

03/04
Ngày Ất Tỵ

[1.5] Hơi xấu

30/04

04/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/05

05/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/05

06/04
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu