Xem theo:
tháng 4 năm 2050
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/03

06/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

29/03

07/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

30/03

08/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/03

09/03
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

01/04

10/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/04

11/03
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

03/04

12/03
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

04/04

13/03
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/04

14/03
Ngày Ất Mão

[1] Khá xấu

06/04

15/03
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/04

16/03
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/04

17/03
Ngày Mậu Ngọ

[1.5] Hơi xấu

09/04

18/03
Ngày Kỷ Mùi

[0] Vô cùng xấu

10/04

19/03
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/04

20/03
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/04

21/03
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

13/04

22/03
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/04

23/03
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

15/04

24/03
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

16/04

25/03
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/04

26/03
Ngày Đinh Mão

[0.5] Rất xấu

18/04

27/03
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/04

28/03
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/04

29/03
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

21/04

01/03
Ngày Tân Mùi

[0] Vô cùng xấu

22/04

02/03
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

23/04

03/03
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

24/04

04/03
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

25/04

05/03
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/04

06/03
Ngày Bính Tý

[2.5] Hơi tốt

27/04

07/03
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

28/04

08/03
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/04

09/03
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

30/04

10/03
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/05

11/03
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo