Xem theo:
tháng 4 năm 2046
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/03

19/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

27/03

20/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

28/03

21/02
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

29/03

22/02
Ngày Đinh Hợi

[3.5] Rất tốt

30/03

23/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

31/03

24/02
Ngày Kỷ Sửu

[2] Trung bình

01/04

25/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/04

26/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/04

27/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

04/04

28/02
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

05/04

29/02/2046
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/04

01/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

07/04

02/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/04

03/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/04

04/03
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

10/04

05/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/04

06/03
Ngày Canh Tý

[4] Tuyệt vời

12/04

07/03
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

13/04

08/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

14/04

09/03
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

15/04

10/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/04

11/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/04

12/03
Ngày Bính Ngọ

[2.5] Hơi tốt

18/04

13/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

19/04

14/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/04

15/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/04

16/03
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

22/04

17/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/04

18/03
Ngày Nhâm Tý

[5] Hoàn hảo

24/04

19/03
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

25/04

20/03
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/04

21/03
Ngày Ất Mão

[1.5] Hơi xấu

27/04

22/03
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/04

23/03
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/04

24/03
Ngày Mậu Ngọ

[1] Khá xấu

30/04

25/03
Ngày Kỷ Mùi

[0] Vô cùng xấu

01/05

26/03
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/05

27/03
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/05

28/03
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

04/05

29/03
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/05

30/03
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

06/05

01/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo