Xem theo:
tháng 4 năm 2042
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/03

10/02
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

01/04

11/02
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

02/04

12/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/04

13/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/04

14/02
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

05/04

15/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

06/04

16/02
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

07/04

17/02
Ngày Ất Hợi

[0.5] Rất xấu

08/04

18/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

09/04

19/02
Ngày Đinh Sửu

[3.5] Rất tốt

10/04

20/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/04

21/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/04

22/02
Ngày Canh Thìn

[0.5] Rất xấu

13/04

23/02
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

14/04

24/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

15/04

25/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/04

26/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

17/04

27/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/04

28/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

19/04

29/02/2042
Ngày Đinh Hợi

[0.5] Rất xấu

20/04

01/03
Ngày Mậu Tý

[2] Trung bình

21/04

02/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

22/04

03/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/04

04/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

24/04

05/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/04

06/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/04

07/03
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

27/04

08/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

28/04

09/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/04

10/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/04

11/03
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

01/05

12/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/05

13/03
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

03/05

14/03
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

04/05

15/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo