Xem theo:
tháng 4 năm 2034
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/03

08/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/03

09/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/03

10/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

30/03

11/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/03

12/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

01/04

13/02
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

02/04

14/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

03/04

15/02
Ngày Kỷ Sửu

[1.5] Hơi xấu

04/04

16/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/04

17/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/04

18/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

07/04

19/02
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

08/04

20/02
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/04

21/02
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/04

22/02
Ngày Bính Thân

[3.5] Rất tốt

11/04

23/02
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/04

24/02
Ngày Mậu Tuất

[2.5] Hơi tốt

13/04

25/02
Ngày Kỷ Hợi

[2.5] Hơi tốt

14/04

26/02
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

15/04

27/02
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

16/04

28/02
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/04

29/02/2034
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

18/04

30/02/2034
Ngày Giáp Thìn

[1] Khá xấu

19/04

01/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

20/04

02/03
Ngày Bính Ngọ

[3] Khá tốt

21/04

03/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

22/04

04/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/04

05/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/04

06/03
Ngày Canh Tuất

[0.5] Rất xấu

25/04

07/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/04

08/03
Ngày Nhâm Tý

[5] Hoàn hảo

27/04

09/03
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

28/04

10/03
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/04

11/03
Ngày Ất Mão

[0.5] Rất xấu

30/04

12/03
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu