Xem theo:
tháng 2 năm 2032
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/01

14/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

27/01

15/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/01

16/12
Ngày Quý Dậu

[2.5] Hơi tốt

29/01

17/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/01

18/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

19/12
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

01/02

20/12
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

02/02

21/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/02

22/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/02

23/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu

05/02

24/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/02

25/12
Ngày Nhâm Ngọ

[2.5] Hơi tốt

07/02

26/12
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

08/02

27/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/02

28/12
Ngày Ất Dậu

[0.5] Rất xấu

10/02

29/12
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/02

01/01
Ngày Đinh Hợi

[4] Tuyệt vời

12/02

02/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/02

03/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/02

04/01
Ngày Canh Dần

[3.5] Rất tốt

15/02

05/01
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

16/02

06/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/02

07/01
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

18/02

08/01
Ngày Giáp Ngọ

[3] Khá tốt

19/02

09/01
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/02

10/01
Ngày Bính Thân

[1.5] Hơi xấu

21/02

11/01
Ngày Đinh Dậu

[0.5] Rất xấu

22/02

12/01
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/02

13/01
Ngày Kỷ Hợi

[1] Khá xấu

24/02

14/01
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

25/02

15/01
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/02

16/01
Ngày Nhâm Dần

[4] Tuyệt vời

27/02

17/01
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

28/02

18/01
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

29/02

19/01
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu