Xem theo:
tháng 2 năm 2059
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/01

14/12
Ngày Giáp Ngọ

[1.5] Hơi xấu

28/01

15/12
Ngày Ất Mùi

[2] Trung bình

29/01

16/12
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/01

17/12
Ngày Đinh Dậu

[2.5] Hơi tốt

31/01

18/12
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/02

19/12
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/02

20/12
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

03/02

21/12
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

04/02

22/12
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

05/02

23/12
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/02

24/12
Ngày Giáp Thìn

[0] Vô cùng xấu

07/02

25/12
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/02

26/12
Ngày Bính Ngọ

[3.5] Rất tốt

09/02

27/12
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

10/02

28/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/02

29/12
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

12/02

01/01
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

13/02

02/01
Ngày Tân Hợi

[4] Tuyệt vời

14/02

03/01
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/02

04/01
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/02

05/01
Ngày Giáp Dần

[1] Khá xấu

17/02

06/01
Ngày Ất Mão

[1] Khá xấu

18/02

07/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/02

08/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

20/02

09/01
Ngày Mậu Ngọ

[3.5] Rất tốt

21/02

10/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

22/02

11/01
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

23/02

12/01
Ngày Tân Dậu

[2.5] Hơi tốt

24/02

13/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/02

14/01
Ngày Quý Hợi

[3] Khá tốt

26/02

15/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/02

16/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/02

17/01
Ngày Bính Dần

[3] Khá tốt

01/03

18/01
Ngày Đinh Mão

[1] Khá xấu

02/03

19/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu