Xem theo:
tháng 2 năm 2054
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/01

18/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/01

19/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

28/01

20/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/01

21/12
Ngày Canh Ngọ

[4.5] Gần như hoàn hảo

30/01

22/12
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

31/01

23/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/02

24/12
Ngày Quý Dậu

[2.5] Hơi tốt

02/02

25/12
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

03/02

26/12
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/02

27/12
Ngày Bính Tý

[2.5] Hơi tốt

05/02

28/12
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

06/02

29/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/02

30/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

08/02

01/01
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

09/02

02/01
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

10/02

03/01
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

11/02

04/01
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

12/02

05/01
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

13/02

06/01
Ngày Ất Dậu

[1.5] Hơi xấu

14/02

07/01
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/02

08/01
Ngày Đinh Hợi

[2.5] Hơi tốt

16/02

09/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/02

10/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/02

11/01
Ngày Canh Dần

[3] Khá tốt

19/02

12/01
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

20/02

13/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

21/02

14/01
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

22/02

15/01
Ngày Giáp Ngọ

[1] Khá xấu

23/02

16/01
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/02

17/01
Ngày Bính Thân

[2] Trung bình

25/02

18/01
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

26/02

19/01
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/02

20/01
Ngày Kỷ Hợi

[3.5] Rất tốt

28/02

21/01
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/03

22/01
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình