Xem theo:
tháng 2 năm 2042
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/01

06/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/01

07/01
Ngày Bính Dần

[4.5] Gần như hoàn hảo

29/01

08/01
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

30/01

09/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

31/01

10/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

01/02

11/01
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

02/02

12/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/02

13/01
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

04/02

14/01
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

05/02

15/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/02

16/01
Ngày Ất Hợi

[4] Tuyệt vời

07/02

17/01
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/02

18/01
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/02

19/01
Ngày Mậu Dần

[2] Trung bình

10/02

20/01
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

11/02

21/01
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/02

22/01
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

13/02

23/01
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

14/02

24/01
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/02

25/01
Ngày Giáp Thân

[1] Khá xấu

16/02

26/01
Ngày Ất Dậu

[1.5] Hơi xấu

17/02

27/01
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/02

28/01
Ngày Đinh Hợi

[4] Tuyệt vời

19/02

29/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

20/02

01/02
Ngày Kỷ Sửu

[2] Trung bình

21/02

02/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/02

03/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

23/02

04/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

24/02

05/02
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

25/02

06/02
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/02

07/02
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/02

08/02
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

28/02

09/02
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/03

10/02
Ngày Mậu Tuất

[4] Tuyệt vời

02/03

11/02
Ngày Kỷ Hợi

[1.5] Hơi xấu