Xem theo:
tháng 2 năm 2033
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/01

01/01
Ngày Nhâm Ngọ

[2.5] Hơi tốt

01/02

02/01
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/02

03/01
Ngày Giáp Thân

[2] Trung bình

03/02

04/01
Ngày Ất Dậu

[3] Khá tốt

04/02

05/01
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/02

06/01
Ngày Đinh Hợi

[2] Trung bình

06/02

07/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/02

08/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

08/02

09/01
Ngày Canh Dần

[3] Khá tốt

09/02

10/01
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

10/02

11/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/02

12/01
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

12/02

13/01
Ngày Giáp Ngọ

[2] Trung bình

13/02

14/01
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/02

15/01
Ngày Bính Thân

[3.5] Rất tốt

15/02

16/01
Ngày Đinh Dậu

[0.5] Rất xấu

16/02

17/01
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/02

18/01
Ngày Kỷ Hợi

[3] Khá tốt

18/02

19/01
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/02

20/01
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/02

21/01
Ngày Nhâm Dần

[2] Trung bình

21/02

22/01
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

22/02

23/01
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/02

24/01
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

24/02

25/01
Ngày Bính Ngọ

[4] Tuyệt vời

25/02

26/01
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/02

27/01
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

27/02

28/01
Ngày Kỷ Dậu

[1.5] Hơi xấu

28/02

29/01
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/03

01/02
Ngày Tân Hợi

[3.5] Rất tốt

02/03

02/02
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

03/03

03/02
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

04/03

04/02
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/03

05/02
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/03

06/02
Ngày Bính Thìn

[0.5] Rất xấu