Xem theo:
tháng 2 năm 2029
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/01

15/12
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

30/01

16/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/01

17/12
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

01/02

18/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/02

19/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/02

20/12
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

04/02

21/12
Ngày Ất Sửu

[2] Trung bình

05/02

22/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/02

23/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/02

24/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

08/02

25/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/02

26/12
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

10/02

27/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

11/02

28/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/02

29/12
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

13/02

01/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/02

02/01
Ngày Ất Hợi

[3.5] Rất tốt

15/02

03/01
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/02

04/01
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/02

05/01
Ngày Mậu Dần

[3] Khá tốt

18/02

06/01
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu

19/02

07/01
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/02

08/01
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/02

09/01
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

22/02

10/01
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/02

11/01
Ngày Giáp Thân

[1] Khá xấu

24/02

12/01
Ngày Ất Dậu

[0.5] Rất xấu

25/02

13/01
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/02

14/01
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

27/02

15/01
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/02

16/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/03

17/01
Ngày Canh Dần

[3.5] Rất tốt

02/03

18/01
Ngày Tân Mão

[1.5] Hơi xấu

03/03

19/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/03

20/01
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu