Xem theo:
tháng 2 năm 1901
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/01

09/12
Ngày Bính Ngọ

[1.5] Hơi xấu

29/01

10/12
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

30/01

11/12
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

31/01

12/12
Ngày Kỷ Dậu

[1.5] Hơi xấu

01/02

13/12
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/02

14/12
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/02

15/12
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

04/02

16/12
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

05/02

17/12
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/02

18/12
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

07/02

19/12
Ngày Bính Thìn

[0] Vô cùng xấu

08/02

20/12
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/02

21/12
Ngày Mậu Ngọ

[3.5] Rất tốt

10/02

22/12
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

11/02

23/12
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/02

24/12
Ngày Tân Dậu

[1] Khá xấu

13/02

25/12
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/02

26/12
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/02

27/12
Ngày Giáp Tý

[1.5] Hơi xấu

16/02

28/12
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

17/02

29/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/02

30/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/02

01/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/02

02/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/02

03/01
Ngày Canh Ngọ

[2] Trung bình

22/02

04/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/02

05/01
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

24/02

06/01
Ngày Quý Dậu

[1] Khá xấu

25/02

07/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

26/02

08/01
Ngày Ất Hợi

[4] Tuyệt vời

27/02

09/01
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/02

10/01
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/03

11/01
Ngày Mậu Dần

[2] Trung bình

02/03

12/01
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

03/03

13/01
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu