Xem theo:
tháng 12 năm 2044
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/11

10/10
Ngày Tân Tỵ

[0.5] Rất xấu

29/11

11/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/11

12/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/12

13/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

02/12

14/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

03/12

15/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/12

16/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/12

17/10
Ngày Mậu Tý

[3] Khá tốt

06/12

18/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/12

19/10
Ngày Canh Dần

[4] Tuyệt vời

08/12

20/10
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

09/12

21/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/12

22/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

11/12

23/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/12

24/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/12

25/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

14/12

26/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

15/12

27/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/12

28/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/12

29/10
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình

18/12

30/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/12

01/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

20/12

02/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/12

03/11
Ngày Giáp Thìn

[3.5] Rất tốt

22/12

04/11
Ngày Ất Tỵ

[3] Khá tốt

23/12

05/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

24/12

06/11
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

25/12

07/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/12

08/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/12

09/11
Ngày Canh Tuất

[3] Khá tốt

28/12

10/11
Ngày Tân Hợi

[2.5] Hơi tốt

29/12

11/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/12

12/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

31/12

13/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

01/01

14/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu