Xem theo:
tháng 12 năm 2038
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/11

04/11
Ngày Canh Tuất

[0.5] Rất xấu

30/11

05/11
Ngày Tân Hợi

[3] Khá tốt

01/12

06/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/12

07/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/12

08/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

04/12

09/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/12

10/11
Ngày Bính Thìn

[2] Trung bình

06/12

11/11
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

07/12

12/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

08/12

13/11
Ngày Kỷ Mùi

[2] Trung bình

09/12

14/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/12

15/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/12

16/11
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

12/12

17/11
Ngày Quý Hợi

[0.5] Rất xấu

13/12

18/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/12

19/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/12

20/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

16/12

21/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/12

22/11
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

18/12

23/11
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

19/12

24/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/12

25/11
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

21/12

26/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/12

27/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/12

28/11
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

24/12

29/11
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

25/12

30/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/12

01/12
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

27/12

02/12
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/12

03/12
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/12

04/12
Ngày Canh Thìn

[0] Vô cùng xấu

30/12

05/12
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/12

06/12
Ngày Nhâm Ngọ

[1] Khá xấu

01/01

07/12
Ngày Quý Mùi

[0.5] Rất xấu

02/01

08/12
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo