Xem theo:
tháng 12 năm 2035
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/11

27/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

27/11

28/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/11

29/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

29/11

30/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/11

01/11
Ngày Ất Mùi

[3] Khá tốt

01/12

02/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/12

03/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/12

04/11
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

04/12

05/11
Ngày Kỷ Hợi

[2.5] Hơi tốt

05/12

06/11
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/12

07/11
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/12

08/11
Ngày Nhâm Dần

[0] Vô cùng xấu

08/12

09/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

09/12

10/11
Ngày Giáp Thìn

[2] Trung bình

10/12

11/11
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

11/12

12/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/12

13/11
Ngày Đinh Mùi

[2] Trung bình

13/12

14/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/12

15/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/12

16/11
Ngày Canh Tuất

[3] Khá tốt

16/12

17/11
Ngày Tân Hợi

[0.5] Rất xấu

17/12

18/11
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/12

19/11
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

19/12

20/11
Ngày Giáp Dần

[0] Vô cùng xấu

20/12

21/11
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/12

22/11
Ngày Bính Thìn

[2] Trung bình

22/12

23/11
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

23/12

24/11
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

24/12

25/11
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu

25/12

26/11
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/12

27/11
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/12

28/11
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

28/12

29/11
Ngày Quý Hợi

[0.5] Rất xấu

29/12

01/12
Ngày Giáp Tý

[2] Trung bình

30/12

02/12
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

31/12

03/12
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/01

04/12
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/01

05/12
Ngày Mậu Thìn

[0] Vô cùng xấu

03/01

06/12
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/01

07/12
Ngày Canh Ngọ

[0.5] Rất xấu

05/01

08/12
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

06/01

09/12
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt