Xem theo:
tháng 12 năm 1911
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/11

07/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/11

08/10
Ngày Nhâm Dần

[2.5] Hơi tốt

29/11

09/10
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

30/11

10/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/12

11/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

02/12

12/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/12

13/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/12

14/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

05/12

15/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

06/12

16/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

07/12

17/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/12

18/10
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

09/12

19/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/12

20/10
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

11/12

21/10
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

12/12

22/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/12

23/10
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

14/12

24/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/12

25/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/12

26/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

17/12

27/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

18/12

28/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/12

29/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/12

01/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/12

02/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/12

03/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

23/12

04/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/12

05/11
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

25/12

06/11
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

26/12

07/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/12

08/11
Ngày Tân Mùi

[1.5] Hơi xấu

28/12

09/11
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/12

10/11
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/12

11/11
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

31/12

12/11
Ngày Ất Hợi

[0.5] Rất xấu