Xem theo:
tháng 11 năm 2064
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/10

18/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

28/10

19/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

29/10

20/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/10

21/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

31/10

22/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

01/11

23/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/11

24/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

03/11

25/09
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

04/11

26/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/11

27/09
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

06/11

28/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/11

29/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/11

30/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

09/11

01/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/11

02/10
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

11/11

03/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

12/11

04/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/11

05/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

14/11

06/10
Ngày Nhâm Tý

[2] Trung bình

15/11

07/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/11

08/10
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

17/11

09/10
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

18/11

10/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/11

11/10
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

20/11

12/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/11

13/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/11

14/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

23/11

15/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

24/11

16/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/11

17/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/11

18/10
Ngày Giáp Tý

[3.5] Rất tốt

27/11

19/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/11

20/10
Ngày Bính Dần

[1.5] Hơi xấu

29/11

21/10
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

30/11

22/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt