Xem theo:
tháng 11 năm 2052
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/10

07/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/10

08/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

09/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

31/10

10/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

01/11

11/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/11

12/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/11

13/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

04/11

14/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/11

15/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

06/11

16/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

07/11

17/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/11

18/09
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

09/11

19/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/11

20/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/11

21/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

12/11

22/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

13/11

23/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

14/11

24/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/11

25/09
Ngày Canh Tuất

[0.5] Rất xấu

16/11

26/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/11

27/09
Ngày Nhâm Tý

[1] Khá xấu

18/11

28/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

19/11

29/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

20/11

30/09
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

21/11

01/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/11

02/10
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

23/11

03/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/11

04/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

25/11

05/10
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

26/11

06/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

27/11

07/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/11

08/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/11

09/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

30/11

10/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/12

11/10
Ngày Bính Dần

[1.5] Hơi xấu