Xem theo:
tháng 11 năm 2037
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/10

18/09
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

27/10

19/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/10

20/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/10

21/09
Ngày Giáp Tuất

[2] Trung bình

30/10

22/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/10

23/09
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

01/11

24/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

02/11

25/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/11

26/09
Ngày Kỷ Mão

[3] Khá tốt

04/11

27/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/11

28/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/11

29/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

07/11

01/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/11

02/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

09/11

03/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

10/11

04/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/11

05/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/11

06/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

13/11

07/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/11

08/10
Ngày Canh Dần

[4] Tuyệt vời

15/11

09/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

16/11

10/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/11

11/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

18/11

12/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/11

13/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/11

14/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

21/11

15/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

22/11

16/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/11

17/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/11

18/10
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

25/11

19/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

26/11

20/10
Ngày Nhâm Dần

[2.5] Hơi tốt

27/11

21/10
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

28/11

22/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/11

23/10
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

30/11

24/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/12

25/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/12

26/10
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

03/12

27/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

04/12

28/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/12

29/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/12

30/10
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu