Xem theo:
tháng 11 năm 2035
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/10

29/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/10

30/09
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

31/10

01/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/11

02/10
Ngày Bính Dần

[3.5] Rất tốt

02/11

03/10
Ngày Đinh Mão

[3] Khá tốt

03/11

04/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

04/11

05/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

05/11

06/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/11

07/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

07/11

08/10
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

08/11

09/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

09/11

10/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/11

11/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/11

12/10
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

12/11

13/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/11

14/10
Ngày Mậu Dần

[2.5] Hơi tốt

14/11

15/10
Ngày Kỷ Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

15/11

16/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/11

17/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

17/11

18/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/11

19/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/11

20/10
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

20/11

21/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

21/11

22/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/11

23/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/11

24/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

24/11

25/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/11

26/10
Ngày Canh Dần

[2.5] Hơi tốt

26/11

27/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

27/11

28/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/11

29/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

29/11

30/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/11

01/11
Ngày Ất Mùi

[3] Khá tốt

01/12

02/11
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/12

03/11
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời