Xem theo:
tháng 11 năm 2032
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/11

29/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/11

30/09
Ngày Nhâm Tý

[1] Khá xấu

03/11

01/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/11

02/10
Ngày Giáp Dần

[4] Tuyệt vời

05/11

03/10
Ngày Ất Mão

[3] Khá tốt

06/11

04/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/11

05/10
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

08/11

06/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/11

07/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/11

08/10
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

11/11

09/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

12/11

10/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/11

11/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/11

12/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

15/11

13/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

16/11

14/10
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

17/11

15/10
Ngày Đinh Mão

[4] Tuyệt vời

18/11

16/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/11

17/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

20/11

18/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/11

19/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/11

20/10
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

23/11

21/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

24/11

22/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/11

23/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/11

24/10
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

27/11

25/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/11

26/10
Ngày Mậu Dần

[1] Khá xấu

29/11

27/10
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

30/11

28/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/12

29/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

02/12

30/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

03/12

01/11
Ngày Quý Mùi

[3] Khá tốt

04/12

02/11
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/12

03/11
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt