Xem theo:
tháng 11 năm 2030
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/10

02/10
Ngày Bính Thân

[1.5] Hơi xấu

29/10

03/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

30/10

04/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/10

05/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/11

06/10
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình

02/11

07/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/11

08/10
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

04/11

09/10
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

05/11

10/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/11

11/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

07/11

12/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/11

13/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/11

14/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

10/11

15/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

11/11

16/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/11

17/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/11

18/10
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

14/11

19/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/11

20/10
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

16/11

21/10
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

17/11

22/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/11

23/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

19/11

24/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

25/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/11

26/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

22/11

27/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

23/11

28/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/11

29/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

25/11

01/11
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

26/11

02/11
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/11

03/11
Ngày Bính Dần

[0] Vô cùng xấu

28/11

04/11
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/11

05/11
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

30/11

06/11
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

01/12

07/11
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu