Xem theo:
tháng 11 năm 2029
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/10

22/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

23/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/10

24/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

01/11

25/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

02/11

26/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/11

27/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

04/11

28/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

05/11

29/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/11

01/10
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình

07/11

02/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/11

03/10
Ngày Nhâm Dần

[2] Trung bình

09/11

04/10
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

10/11

05/10
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/11

06/10
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

12/11

07/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

13/11

08/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

14/11

09/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

15/11

10/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

16/11

11/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

17/11

12/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/11

13/10
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

19/11

14/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

15/10
Ngày Giáp Dần

[4] Tuyệt vời

21/11

16/10
Ngày Ất Mão

[4] Tuyệt vời

22/11

17/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

23/11

18/10
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

24/11

19/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/11

20/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

26/11

21/10
Ngày Canh Thân

[1.5] Hơi xấu

27/11

22/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

28/11

23/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/11

24/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/11

25/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

01/12

26/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/12

27/10
Ngày Bính Dần

[1] Khá xấu