Xem theo:
tháng 11 năm 2000
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/10

04/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

31/10

05/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/11

06/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/11

07/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

03/11

08/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/11

09/10
Ngày Bính Dần

[3] Khá tốt

05/11

10/10
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

06/11

11/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

07/11

12/10
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

08/11

13/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/11

14/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/11

15/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

11/11

16/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

12/11

17/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/11

18/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/11

19/10
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

15/11

20/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/11

21/10
Ngày Mậu Dần

[2.5] Hơi tốt

17/11

22/10
Ngày Kỷ Mão

[3.5] Rất tốt

18/11

23/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/11

24/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

20/11

25/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

21/11

26/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

22/11

27/10
Ngày Giáp Thân

[1.5] Hơi xấu

23/11

28/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

24/11

29/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/11

30/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

26/11

01/11
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/11

02/11
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/11

03/11
Ngày Canh Dần

[0] Vô cùng xấu

29/11

04/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/11

05/11
Ngày Nhâm Thìn

[1.5] Hơi xấu

01/12

06/11
Ngày Quý Tỵ

[1.5] Hơi xấu

02/12

07/11
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

03/12

08/11
Ngày Ất Mùi

[1.5] Hơi xấu