Xem theo:
tháng 11 năm 1997
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/10

27/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/10

28/09
Ngày Quý Mão

[3.5] Rất tốt

29/10

29/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

30/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

31/10

01/10
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/11

02/10
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/11

03/10
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

03/11

04/10
Ngày Kỷ Dậu

[0] Vô cùng xấu

04/11

05/10
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/11

06/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/11

07/10
Ngày Nhâm Tý

[2] Trung bình

07/11

08/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/11

09/10
Ngày Giáp Dần

[3.5] Rất tốt

09/11

10/10
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

10/11

11/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/11

12/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

12/11

13/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/11

14/10
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

14/11

15/10
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

15/11

16/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

16/11

17/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/11

18/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

18/11

19/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

19/11

20/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/11

21/10
Ngày Bính Dần

[3] Khá tốt

21/11

22/10
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

22/11

23/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

23/11

24/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

24/11

25/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

25/11

26/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/11

27/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

27/11

28/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

28/11

29/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/11

30/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

30/11

01/11
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt