Xem theo:
tháng 11 năm 1956
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/10

26/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

30/10

27/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

31/10

28/09
Ngày Tân Mùi

[2.5] Hơi tốt

01/11

29/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/11

30/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

03/11

01/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/11

02/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/11

03/10
Ngày Bính Tý

[3] Khá tốt

06/11

04/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/11

05/10
Ngày Mậu Dần

[2] Trung bình

08/11

06/10
Ngày Kỷ Mão

[4] Tuyệt vời

09/11

07/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/11

08/10
Ngày Tân Tỵ

[0.5] Rất xấu

11/11

09/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/11

10/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

13/11

11/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

14/11

12/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

15/11

13/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/11

14/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

17/11

15/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

18/11

16/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/11

17/10
Ngày Canh Dần

[2] Trung bình

20/11

18/10
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

21/11

19/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/11

20/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

23/11

21/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/11

22/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/11

23/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

26/11

24/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

27/11

25/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/11

26/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/11

27/10
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

30/11

28/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/12

29/10
Ngày Nhâm Dần

[1.5] Hơi xấu

02/12

01/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu