Xem theo:
tháng 11 năm 1953
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/10

19/09
Ngày Canh Tuất

[1] Khá xấu

27/10

20/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/10

21/09
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

29/10

22/09
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

30/10

23/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

31/10

24/09
Ngày Ất Mão

[1.5] Hơi xấu

01/11

25/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/11

26/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

03/11

27/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

04/11

28/09
Ngày Kỷ Mùi

[1.5] Hơi xấu

05/11

29/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/11

30/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/11

01/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/11

02/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/11

03/10
Ngày Giáp Tý

[4] Tuyệt vời

10/11

04/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/11

05/10
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

12/11

06/10
Ngày Đinh Mão

[4] Tuyệt vời

13/11

07/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/11

08/10
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

15/11

09/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/11

10/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/11

11/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

18/11

12/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

19/11

13/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

14/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/11

15/10
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

22/11

16/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/11

17/10
Ngày Mậu Dần

[1] Khá xấu

24/11

18/10
Ngày Kỷ Mão

[3.5] Rất tốt

25/11

19/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/11

20/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

27/11

21/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/11

22/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/11

23/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

30/11

24/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

01/12

25/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/12

26/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/12

27/10
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

04/12

28/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

05/12

29/10
Ngày Canh Dần

[3] Khá tốt

06/12

01/11
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu