Xem theo:
tháng 11 năm 1919
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/10

04/09
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

28/10

05/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

29/10

06/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/10

07/09
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

31/10

08/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/11

09/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/11

10/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

03/11

11/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

04/11

12/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/11

13/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/11

14/09
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

07/11

15/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/11

16/09
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

09/11

17/09
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

10/11

18/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

11/11

19/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

12/11

20/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

13/11

21/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/11

22/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

15/11

23/09
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu

16/11

24/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/11

25/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/11

26/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

19/11

27/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

20/11

28/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

21/11

29/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

22/11

01/10
Ngày Mậu Dần

[2.5] Hơi tốt

23/11

02/10
Ngày Kỷ Mão

[2.5] Hơi tốt

24/11

03/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/11

04/10
Ngày Tân Tỵ

[0.5] Rất xấu

26/11

05/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/11

06/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/11

07/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

29/11

08/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

30/11

09/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu