Xem theo:
tháng 11 năm 1906
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/10

12/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

30/10

13/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

31/10

14/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/11

15/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/11

16/09
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

03/11

17/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/11

18/09
Ngày Nhâm Tý

[1] Khá xấu

05/11

19/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

06/11

20/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/11

21/09
Ngày Ất Mão

[3.5] Rất tốt

08/11

22/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/11

23/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/11

24/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

11/11

25/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

12/11

26/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/11

27/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/11

28/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

15/11

29/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/11

01/10
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

17/11

02/10
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/11

03/10
Ngày Bính Dần

[1] Khá xấu

19/11

04/10
Ngày Đinh Mão

[2.5] Hơi tốt

20/11

05/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/11

06/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

22/11

07/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

23/11

08/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/11

09/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

25/11

10/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

26/11

11/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/11

12/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/11

13/10
Ngày Bính Tý

[3] Khá tốt

29/11

14/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/11

15/10
Ngày Mậu Dần

[1] Khá xấu

01/12

16/10
Ngày Kỷ Mão

[2.5] Hơi tốt

02/12

17/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời