Xem theo:
tháng 11 năm 1889
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/10

05/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/10

06/10
Ngày Mậu Dần

[3] Khá tốt

30/10

07/10
Ngày Kỷ Mão

[3.5] Rất tốt

31/10

08/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/11

09/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

02/11

10/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/11

11/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/11

12/10
Ngày Giáp Thân

[2] Trung bình

05/11

13/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

06/11

14/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/11

15/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/11

16/10
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

09/11

17/10
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/11

18/10
Ngày Canh Dần

[1.5] Hơi xấu

11/11

19/10
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

12/11

20/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/11

21/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

14/11

22/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/11

23/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/11

24/10
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

17/11

25/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

18/11

26/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/11

27/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/11

28/10
Ngày Canh Tý

[4] Tuyệt vời

21/11

29/10
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/11

30/10
Ngày Nhâm Dần

[0.5] Rất xấu

23/11

01/11
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

24/11

02/11
Ngày Giáp Thìn

[2] Trung bình

25/11

03/11
Ngày Ất Tỵ

[0.5] Rất xấu

26/11

04/11
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/11

05/11
Ngày Đinh Mùi

[3.5] Rất tốt

28/11

06/11
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/11

07/11
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/11

08/11
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

01/12

09/11
Ngày Tân Hợi

[1.5] Hơi xấu