Xem theo:
tháng 10 năm 2064
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/09

19/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/09

20/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/10

21/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

02/10

22/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

03/10

23/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/10

24/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/10

25/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

06/10

26/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

07/10

27/08
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

08/10

28/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

09/10

29/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/10

01/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

11/10

02/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

12/10

03/09
Ngày Kỷ Mão

[1] Khá xấu

13/10

04/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

14/10

05/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/10

06/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

16/10

07/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

17/10

08/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/10

09/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/10

10/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

20/10

11/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

21/10

12/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

22/10

13/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

23/10

14/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

24/10

15/09
Ngày Tân Mão

[4] Tuyệt vời

25/10

16/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/10

17/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/10

18/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

28/10

19/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

29/10

20/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/10

21/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

31/10

22/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

01/11

23/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/11

24/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu