Xem theo:
tháng 10 năm 2052
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

08/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/10

09/08
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

02/10

10/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/10

11/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

12/08
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

05/10

13/08
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

06/10

14/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/10

15/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

08/10

16/08
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

09/10

17/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/10

18/08
Ngày Giáp Tuất

[3] Khá tốt

11/10

19/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

12/10

20/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/10

21/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

14/10

22/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/10

23/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/10

24/08
Ngày Canh Thìn

[5] Hoàn hảo

17/10

25/08
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

18/10

26/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/10

27/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/10

28/08
Ngày Giáp Thân

[3.5] Rất tốt

21/10

29/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

22/10

01/09
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

23/10

02/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

03/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

25/10

04/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

26/10

05/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/10

06/09
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

28/10

07/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/10

08/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/10

09/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

31/10

10/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

01/11

11/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/11

12/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/11

13/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu