Xem theo:
tháng 10 năm 2042
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/09

16/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/09

17/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/10

18/08
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

02/10

19/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/10

20/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

04/10

21/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

05/10

22/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/10

23/08
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

07/10

24/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/10

25/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/10

26/08
Ngày Canh Thìn

[2.5] Hơi tốt

10/10

27/08
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

11/10

28/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

12/10

29/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/10

30/08
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

14/10

01/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

15/10

02/09
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

16/10

03/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/10

04/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

18/10

05/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

19/10

06/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/10

07/09
Ngày Tân Mão

[2] Trung bình

21/10

08/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/10

09/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/10

10/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

24/10

11/09
Ngày Ất Mùi

[1] Khá xấu

25/10

12/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/10

13/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/10

14/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

28/10

15/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/10

16/09
Ngày Canh Tý

[3.5] Rất tốt

30/10

17/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

31/10

18/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/11

19/09
Ngày Quý Mão

[1.5] Hơi xấu

02/11

20/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu