Xem theo:
tháng 10 năm 2041
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

06/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/10

07/09
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

02/10

08/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/10

09/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/10

10/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

05/10

11/09
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

06/10

12/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/10

13/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

08/10

14/09
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

09/10

15/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/10

16/09
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

11/10

17/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

12/10

18/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/10

19/09
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu

14/10

20/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/10

21/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/10

22/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

17/10

23/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

18/10

24/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/10

25/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/10

26/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

21/10

27/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/10

28/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

23/10

29/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

24/10

30/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/10

01/10
Ngày Tân Mão

[2.5] Hơi tốt

26/10

02/10
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/10

03/10
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

28/10

04/10
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/10

05/10
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/10

06/10
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

31/10

07/10
Ngày Đinh Dậu

[0] Vô cùng xấu

01/11

08/10
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/11

09/10
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/11

10/10
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình