Xem theo:
tháng 10 năm 2034
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

25/09

14/08
Ngày Giáp Thân

[3.5] Rất tốt

26/09

15/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/09

16/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

28/09

17/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

29/09

18/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

30/09

19/08
Ngày Kỷ Sửu

[1] Khá xấu

01/10

20/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

21/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/10

22/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

04/10

23/08
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

05/10

24/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/10

25/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/10

26/08
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

08/10

27/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/10

28/08
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

10/10

29/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

11/10

30/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

12/10

01/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

13/10

02/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/10

03/09
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

15/10

04/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

16/10

05/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/10

06/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

18/10

07/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

19/10

08/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

20/10

09/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/10

10/09
Ngày Canh Tuất

[3] Khá tốt

22/10

11/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/10

12/09
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

24/10

13/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

25/10

14/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/10

15/09
Ngày Ất Mão

[3.5] Rất tốt

27/10

16/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/10

17/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

29/10

18/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

30/10

19/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

31/10

20/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/11

21/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/11

22/09
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

03/11

23/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/11

24/09
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

05/11

25/09
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu