Xem theo:
tháng 10 năm 2028
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

25/09

07/08
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

26/09

08/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/09

09/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/09

10/08
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

29/09

11/08
Ngày Đinh Tỵ

[3.5] Rất tốt

30/09

12/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/10

13/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/10

14/08
Ngày Canh Thân

[3.5] Rất tốt

03/10

15/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/10

16/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

05/10

17/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

06/10

18/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/10

19/08
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

08/10

20/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/10

21/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

10/10

22/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

11/10

23/08
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

12/10

24/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/10

25/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/10

26/08
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

15/10

27/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

16/10

28/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

17/10

29/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

18/10

01/09
Ngày Bính Tý

[4] Tuyệt vời

19/10

02/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

20/10

03/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/10

04/09
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu

22/10

05/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

23/10

06/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

07/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

25/10

08/09
Ngày Quý Mùi

[2] Trung bình

26/10

09/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/10

10/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/10

11/09
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

29/10

12/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/10

13/09
Ngày Mậu Tý

[2.5] Hơi tốt

31/10

14/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

01/11

15/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/11

16/09
Ngày Tân Mão

[4.5] Gần như hoàn hảo

03/11

17/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

04/11

18/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/11

19/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu