Xem theo:
tháng 10 năm 2024
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

28/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/10

29/08
Ngày Mậu Tuất

[3] Khá tốt

02/10

30/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

03/10

01/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

04/10

02/09
Ngày Tân Sửu

[3] Khá tốt

05/10

03/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/10

04/09
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

07/10

05/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/10

06/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/10

07/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

10/10

08/09
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

11/10

09/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/10

10/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

13/10

11/09
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

14/10

12/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/10

13/09
Ngày Nhâm Tý

[1] Khá xấu

16/10

14/09
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

17/10

15/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/10

16/09
Ngày Ất Mão

[3] Khá tốt

19/10

17/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/10

18/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/10

19/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

22/10

20/09
Ngày Kỷ Mùi

[1.5] Hơi xấu

23/10

21/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

22/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/10

23/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

26/10

24/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/10

25/09
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

28/10

26/09
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

29/10

27/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/10

28/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

31/10

29/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/11

01/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

02/11

02/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/11

03/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt