Xem theo:
tháng 10 năm 2002
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

24/08
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

01/10

25/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/10

26/08
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

03/10

27/08
Ngày Giáp Thìn

[1] Khá xấu

04/10

28/08
Ngày Ất Tỵ

[4] Tuyệt vời

05/10

29/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/10

01/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

07/10

02/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/10

03/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

09/10

04/09
Ngày Canh Tuất

[3] Khá tốt

10/10

05/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/10

06/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

12/10

07/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

13/10

08/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/10

09/09
Ngày Ất Mão

[1.5] Hơi xấu

15/10

10/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/10

11/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/10

12/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

18/10

13/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

19/10

14/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

20/10

15/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

21/10

16/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

22/10

17/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/10

18/09
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

24/10

19/09
Ngày Ất Sửu

[2] Trung bình

25/10

20/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/10

21/09
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

27/10

22/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

28/10

23/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

29/10

24/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

30/10

25/09
Ngày Tân Mùi

[2] Trung bình

31/10

26/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/11

27/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/11

28/09
Ngày Giáp Tuất

[2] Trung bình

03/11

29/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt