Xem theo:
tháng 10 năm 1965
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/09

03/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

28/09

04/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/09

05/09
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

30/09

06/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/10

07/09
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

02/10

08/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

03/10

09/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

10/09
Ngày Tân Mão

[1] Khá xấu

05/10

11/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/10

12/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

07/10

13/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

08/10

14/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

09/10

15/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/10

16/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/10

17/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

12/10

18/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/10

19/09
Ngày Canh Tý

[3] Khá tốt

14/10

20/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

15/10

21/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/10

22/09
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

17/10

23/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/10

24/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/10

25/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

20/10

26/09
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

21/10

27/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/10

28/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/10

29/09
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

24/10

01/10
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/10

02/10
Ngày Nhâm Tý

[4] Tuyệt vời

26/10

03/10
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/10

04/10
Ngày Giáp Dần

[4] Tuyệt vời

28/10

05/10
Ngày Ất Mão

[3] Khá tốt

29/10

06/10
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

30/10

07/10
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

31/10

08/10
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt