Xem theo:
tháng 10 năm 1936
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/09

13/08
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

29/09

14/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/09

15/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/10

16/08
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

02/10

17/08
Ngày Đinh Tỵ

[4] Tuyệt vời

03/10

18/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/10

19/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/10

20/08
Ngày Canh Thân

[4] Tuyệt vời

06/10

21/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/10

22/08
Ngày Nhâm Tuất

[2] Trung bình

08/10

23/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

09/10

24/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/10

25/08
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

11/10

26/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

12/10

27/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

13/10

28/08
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

14/10

29/08
Ngày Kỷ Tỵ

[2] Trung bình

15/10

01/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

16/10

02/09
Ngày Tân Mùi

[2.5] Hơi tốt

17/10

03/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/10

04/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/10

05/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

20/10

06/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/10

07/09
Ngày Bính Tý

[3] Khá tốt

22/10

08/09
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

23/10

09/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/10

10/09
Ngày Kỷ Mão

[1.5] Hơi xấu

25/10

11/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/10

12/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/10

13/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

28/10

14/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

29/10

15/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/10

16/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/10

17/09
Ngày Bính Tuất

[3] Khá tốt

01/11

18/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt