Xem theo:
tháng 10 năm 1935
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

03/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/10

04/09
Ngày Canh Tuất

[3.5] Rất tốt

02/10

05/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/10

06/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

04/10

07/09
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

05/10

08/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/10

09/09
Ngày Ất Mão

[0.5] Rất xấu

07/10

10/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/10

11/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

09/10

12/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

10/10

13/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

11/10

14/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

12/10

15/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/10

16/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

14/10

17/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/10

18/09
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

16/10

19/09
Ngày Ất Sửu

[2] Trung bình

17/10

20/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/10

21/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

19/10

22/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/10

23/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/10

24/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

22/10

25/09
Ngày Tân Mùi

[2] Trung bình

23/10

26/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

27/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

25/10

28/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

26/10

29/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/10

01/10
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

28/10

02/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/10

03/10
Ngày Mậu Dần

[3] Khá tốt

30/10

04/10
Ngày Kỷ Mão

[4] Tuyệt vời

31/10

05/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/11

06/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

02/11

07/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/11

08/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt