Xem theo:
tháng 10 năm 1921
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/09

25/08
Ngày Nhâm Thìn

[3] Khá tốt

27/09

26/08
Ngày Quý Tỵ

[3] Khá tốt

28/09

27/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/09

28/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/09

29/08
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

01/10

01/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/10

02/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

03/10

03/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

04/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

05/10

05/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

06/10

06/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/10

07/09
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

08/10

08/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

09/10

09/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

10/10

10/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

11/10

11/09
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

12/10

12/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/10

13/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/10

14/09
Ngày Canh Tuất

[1] Khá xấu

15/10

15/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/10

16/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

17/10

17/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

18/10

18/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/10

19/09
Ngày Ất Mão

[3] Khá tốt

20/10

20/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

21/10

21/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

22/10

22/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

23/10

23/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

24/10

24/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/10

25/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/10

26/09
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

27/10

27/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/10

28/09
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

29/10

29/09
Ngày Ất Sửu

[1] Khá xấu

30/10

30/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

31/10

01/10
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

01/11

02/10
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/11

03/10
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

03/11

04/10
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/11

05/10
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/11

06/10
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

06/11

07/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu